Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "áo khoác thể thao" (1)
áo khoác thể thao
Tiếng Anh
Cụm từsports jacket
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
She brought a sports jacket to keep warm.
Từ liên quan "áo khoác thể thao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "áo khoác thể thao" (1)
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
She brought a sports jacket to keep warm.
